Mốc cân nặng theo chiều cao và những giới hạn

Nhập chiều cao của người trưởng thành. Công cụ hiển thị khoảng cân nặng tương ứng BMI 18,5–24,9 và bốn công thức lịch sử. Các kết quả khác nhau; đây chỉ là mốc tham khảo thống kê, không phải cân nặng cần đạt.

Thông tin chung, không phải lời khuyên y tế. Kết quả này không thay thế bác sĩ. Nếu bạn lo lắng hoặc có triệu chứng, hãy hỏi chuyên gia y tế.

Mốc cân nặng theo chiều cao và những giới hạn

Giới tính (dùng trong công thức)
cm

Kết quả

50,4 – 67,8Khoảng BMI WHO 18,5–24,9 (kg)

Công thức Devine, 1974 (kg)
56,9
Công thức Robinson, 1983 (kg)
57,4
Công thức Miller, 1983 (kg)
59,8
Công thức Hamwi, 1964 (kg)
56,4
Các số liệu này không phải mục tiêu. Hãy trao đổi với chuyên gia y tế về cân nặng phù hợp với bạn.

Mốc cân nặng theo chiều cao và những giới hạn

Dữ liệu đầu vào

Giới tính (dùng trong công thức)
Nữ
Chiều cao
165

Cách tính

Khoảng WHO: cân nặng = BMI × chiều cao tính bằng mét × chiều cao tính bằng mét; lần lượt dùng BMI 18,5 và 24,9.

Kết quả

Khoảng BMI WHO 18,5–24,9 (kg)

50,4 – 67,8
Công thức Devine, 1974 (kg)
56,9
Công thức Robinson, 1983 (kg)
57,4
Công thức Miller, 1983 (kg)
59,8

Cách tính

  1. Khoảng WHO: cân nặng = BMI × chiều cao tính bằng mét × chiều cao tính bằng mét; lần lượt dùng BMI 18,5 và 24,9.
  2. Các công thức lịch sử bắt đầu từ giá trị ở chiều cao 1,52 m (5 ft), rồi cộng số kg cố định cho mỗi inch (2,54 cm) cao hơn.
  3. Devine: 50 kg (nam) hoặc 45,5 kg (nữ) + 2,3 kg mỗi inch. Robinson, Miller và Hamwi dùng các giá trị khác.

Ví dụ

Nữ cao 165 cm: khoảng WHO 50,4–67,8 kg; Devine 56,9 kg, Robinson 57,4 kg, Miller 59,8 kg, Hamwi 56,4 kg.

Điều cần biết

  • Các công thức lịch sử được tạo ra để hỗ trợ tính liều thuốc, không phải để đặt mục tiêu cân nặng cá nhân.
  • Chúng không xét đến tuổi, cơ bắp, vóc dáng hay nguồn gốc. Không phù hợp với trẻ em hoặc người đang mang thai.
  • Không con số nào cho biết một người có khỏe mạnh hay không.

Nguồn tham khảo

  • WHO, phân loại BMI ở người trưởng thành (TRS 894, 2000)
  • Pai M.P., Paloucek F.P., “The origin of the ideal body weight equations”, Ann Pharmacother, 2000

Khi nào nên dùng

  • So sánh khoảng BMI của người trưởng thành với các công thức cân nặng tham khảo lịch sử.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có tính “cân nặng lý tưởng” không?

Không. Công cụ chỉ so sánh một số mốc tham khảo; không mốc nào là mục tiêu cá nhân hay chẩn đoán sức khỏe.

Khoảng BMI của WHO được tính thế nào?

Cân nặng (kg) = BMI × chiều cao (m) × chiều cao (m). Công cụ hiển thị các ngưỡng 18,5 và 24,9 cho người trưởng thành.

Có thể dùng cho trẻ em không?

Không. Trẻ em và thanh thiếu niên cần biểu đồ BMI theo tuổi và giới tính; khoảng này cũng không áp dụng khi mang thai.

Cập nhật ngày 10 tháng 10, 2026

Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy hỏi chuyên gia trước khi đưa ra quyết định quan trọng.