Khoảng cân nặng BMI theo chiều cao
Nhập chiều cao. Công cụ hiển thị khoảng cân nặng tương ứng BMI 18,5–24,9 theo WHO dành cho người trưởng thành. Đây là thông tin chung, không phải mục tiêu cá nhân.
Thông tin chung, không phải lời khuyên y tế. Kết quả này không thay thế bác sĩ. Nếu bạn lo lắng hoặc có triệu chứng, hãy hỏi chuyên gia y tế.
Kết quả
53,5Mức thấp của khoảng: BMI 18,5 (kg)
- Mức cao của khoảng: BMI 24,9 (kg)
- 72
- Cân nặng ở BMI 25 (kg)
- 72,2
- Cân nặng ở BMI 30 (kg)
- 86,7
Dữ liệu đầu vào
- Chiều cao
- 170
Cách tính
Cân nặng = BMI × chiều cao (m) × chiều cao (m).
Kết quả
Mức thấp của khoảng: BMI 18,5 (kg)
- Mức cao của khoảng: BMI 24,9 (kg)
- 72
- Cân nặng ở BMI 25 (kg)
- 72,2
- Cân nặng ở BMI 30 (kg)
- 86,7
Cách tính
- Cân nặng = BMI × chiều cao (m) × chiều cao (m).
- Áp dụng BMI 18,5 rồi 24,9 (khoảng của WHO cho người trưởng thành).
Ví dụ
Chiều cao 1,70 m: 18,5 × 1,7 × 1,7 = 53,5 kg và 24,9 × 1,7 × 1,7 = 72,0 kg.
Điều cần biết
- Đây là chỉ số thống kê cho người trưởng thành, không phải khuyến nghị cá nhân.
- Không phù hợp với trẻ em, người mang thai, người có nhiều cơ bắp hoặc người cao tuổi.
- Hãy trao đổi mục tiêu cân nặng với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Nguồn tham khảo
- WHO, Obesity and overweight: adult BMI classification
Khi nào nên dùng
- Xem khoảng cân nặng tham khảo theo ngưỡng BMI WHO dành cho chiều cao người trưởng thành.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng này có phải cân nặng mục tiêu của tôi không?
Không. Đây là khoảng thống kê dựa trên BMI người trưởng thành, không phải mục tiêu hay lời khuyên cá nhân.
Hai mức cân nặng thấp và cao được tính ra sao?
Bình phương chiều cao tính bằng mét, rồi nhân với 18,5 để ra mức thấp hoặc 24,9 để ra mức cao.
Khoảng này có áp dụng cho trẻ em hoặc người mang thai không?
Không, công cụ dành cho người trưởng thành. Trẻ em, người mang thai, người nhiều cơ bắp và người cao tuổi nên hỏi chuyên gia y tế.