Máy tính BMI (chỉ số khối cơ thể)
Nhập chiều cao và cân nặng. Công cụ hiển thị BMI và phân loại WHO dành cho người trưởng thành. Đây chỉ là chỉ số tham khảo đơn giản, không phải chẩn đoán.
Thông tin chung, không phải lời khuyên y tế. Kết quả này không thay thế bác sĩ. Nếu bạn lo lắng hoặc có triệu chứng, hãy hỏi chuyên gia y tế.
Kết quả
22,9BMI (kg/m²)
- Phân loại WHO: 18,5–24,9 (khoảng bình thường)
- Cân nặng tương ứng BMI 18,5 (kg)
- 56,7
- Cân nặng tương ứng BMI 24,9 (kg)
- 76,3
Dữ liệu đầu vào
- Đơn vị
- cm và kg
- Chiều cao
- 175
- Cân nặng
- 70
Cách tính
BMI = cân nặng (kg) ÷ (chiều cao (m) × chiều cao (m)).
Kết quả
BMI (kg/m²)
- Cân nặng tương ứng BMI 18,5 (kg)
- 56,7
- Cân nặng tương ứng BMI 24,9 (kg)
- 76,3
Cách tính
- BMI = cân nặng (kg) ÷ (chiều cao (m) × chiều cao (m)).
- Với feet và pound, hãy đổi đơn vị trước: 1 inch = 2,54 cm; 1 pound = 0,4536 kg.
- Ngưỡng WHO dành cho người trưởng thành: 18,5; 25; 30; 35; 40.
Ví dụ
Cao 1,75 m, nặng 70 kg: 70 ÷ (1,75 × 1,75) = 22,9.
Điều cần biết
- Chỉ dành cho người trưởng thành. Trẻ em, thanh thiếu niên, người mang thai, người có nhiều cơ bắp và người cao tuổi nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
- BMI không phân biệt cơ với mỡ và không tự cho biết tình trạng sức khỏe của một người.
- Ngưỡng có thể khác tùy nguồn gốc (ví dụ ở châu Á); chuyên gia y tế có thể giúp diễn giải kết quả.
Nguồn tham khảo
- WHO, Obesity and overweight: adult BMI classification
Khi nào nên dùng
- Xem chỉ số BMI tham khảo của người trưởng thành dựa trên chiều cao và cân nặng.
Câu hỏi thường gặp
BMI được tính như thế nào?
Lấy cân nặng tính bằng kilogram chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét.
Máy tính BMI này có dùng cho trẻ em không?
Không. Trẻ em và thanh thiếu niên cần biểu đồ BMI theo tuổi và giới tính.
BMI có chẩn đoán được tình trạng sức khỏe không?
Không. Đây là chỉ số đơn giản, không phân biệt cơ và mỡ. Hãy trao đổi kết quả với chuyên gia y tế.