Khối lượng từ thể tích (trọng lượng chất lỏng hoặc vật liệu)
Nhập thể tích rồi chọn vật liệu hoặc tự nhập khối lượng riêng để nhận kết quả theo kg, g, tấn và pound.
Kết quả
1,822 kgKhối lượng
- Theo gam
- 1.822 g
- Theo tấn
- 0,001822 t
- Theo pound
- 4,017 lb
- Khối lượng riêng đã dùng
- 911 kg/m³
Dữ liệu đầu vào
- Thể tích
- 2
- Đơn vị thể tích
- lít (L)
- Vật liệu
- Dầu ô liu
Cách tính
Khối lượng = thể tích (m³) × khối lượng riêng (kg/m³).
Kết quả
Khối lượng
- Theo gam
- 1.822 g
- Theo tấn
- 0,001822 t
- Theo pound
- 4,017 lb
Cách tính
- Khối lượng = thể tích (m³) × khối lượng riêng (kg/m³).
- 1 L = 0,001 m³; 1 mL = 1 cm³ = 0,000001 m³; 1 lb = 0,45359237 kg.
- Các giá trị khối lượng riêng liệt kê là mức điển hình ở khoảng 20 °C.
Ví dụ
2 L dầu ô liu (911 kg/m³): 0,002 m³ × 911 = 1,822 kg.
Điều cần biết
- Vật liệu thực tế thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm của gỗ và hợp kim; hãy nhập giá trị riêng nếu bạn biết.
- Khối lượng vật liệu rời như cát, sỏi phụ thuộc vào độ nén chặt.
Nguồn tham khảo
- CRC Handbook of Chemistry and Physics (các giá trị điển hình đã làm tròn)
Khi nào nên dùng
- Ước tính khối lượng vật liệu từ thể tích và khối lượng riêng đã biết.
Câu hỏi thường gặp
Tính khối lượng từ thể tích như thế nào?
Đổi thể tích sang m³ và khối lượng riêng sang kg/m³ rồi nhân chúng với nhau để ra khối lượng theo kg.
Khối lượng riêng của vật liệu trong danh sách có chính xác không?
Đó là các giá trị ước tính điển hình. Nhiệt độ, độ ẩm và loại hợp kim có thể làm thay đổi giá trị thực.
Có thể tính chính xác khối lượng cát hoặc sỏi không?
Chỉ có thể ước tính. Khối lượng riêng của vật liệu rời thay đổi theo mức độ nén chặt.