Máy tính thể tích bê tông
Chọn hình dạng và nhập kích thước để tính m³ bê tông có phần dự phòng cùng số bao bê tông trộn sẵn.
Kết quả
1,26 m³Lượng bê tông cần đặt
- Thể tích chính xác (chưa gồm dự phòng)
- 1,2 m³
- Bao 25 kg (≈ 11.6 L mỗi bao)
- 109
- Hoặc bao 35 kg (≈ 16.3 L mỗi bao)
- 78
- Khối lượng hỗn hợp khô
- 2.709 kg
Dữ liệu đầu vào
- Hình dạng
- Sàn bê tông
- Chiều dài
- 4
- Chiều rộng
- 3
- Độ dày
- 10
- Phần dự phòng hao hụt
- 5
- Giá mỗi m³ (tùy chọn)
- 0
Cách tính
Sàn: dài × rộng × dày. Móng: dài × rộng × sâu.
Kết quả
Lượng bê tông cần đặt
- Thể tích chính xác (chưa gồm dự phòng)
- 1,2 m³
- Bao 25 kg (≈ 11.6 L mỗi bao)
- 109
- Hoặc bao 35 kg (≈ 16.3 L mỗi bao)
- 78
Cách tính
- Sàn: dài × rộng × dày. Móng: dài × rộng × sâu.
- Cột tròn: π × bán kính² × chiều cao × số cột.
- Cầu thang đặc: mỗi bậc là một khối; thể tích = rộng × sâu × cao × n(n+1)/2.
- Cộng phần dự phòng; số bao = thể tích ÷ năng suất một bao, làm tròn lên.
- Năng suất giả định: khoảng 2,150 kg hỗn hợp khô mỗi m³, tương đương ≈ 11.6 L cho bao 25 kg.
Ví dụ
Sàn 4 m × 3 m × 10 cm: 1.2 m³. Cộng dự phòng 5%: 1.26 m³, tương đương 109 bao 25 kg.
Điều cần biết
- Đây là lượng tham khảo để đặt mua: hãy kiểm tra tại công trường và trên nhãn bao.
- Năng suất thay đổi theo nhãn hiệu. Trên khoảng 1 m³, xe bê tông trộn sẵn thường tiện hơn.
- Không tính cốt thép, cốp pha hoặc cường độ bê tông.
Khi nào nên dùng
- Ước tính vật liệu trước khi thi công sàn, móng, cột hoặc cầu thang.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần thêm phần dự phòng bê tông?
Phần dự phòng bù hao hụt, đổ tràn và sai khác kích thước. Hãy chọn tỷ lệ phù hợp với công trình.
Số bao tính được có chính xác không?
Đây là ước tính. Năng suất thực tế tùy sản phẩm và điều kiện thi công; hãy xem nhãn bao.
Công cụ có tính cốt thép hay cường độ kết cấu không?
Không. Công cụ chỉ ước tính thể tích và lượng hỗn hợp, không thiết kế kết cấu.