Máy tính trọng lực (W = m × g)
Nhập khối lượng và chọn nơi cần tính. Kết quả là trọng lực theo newton; khối lượng không đổi giữa các hành tinh nhưng trọng lực thì có.
Kết quả
686,47 NTrọng lực
- Theo kilonewton
- 0,6865 kN
- Theo kilogram-lực
- 70 kgf
- Theo pound-lực
- 154,324 lbf
- Giá trị g đã dùng
- 9,80665 m/s²
Dữ liệu đầu vào
- Khối lượng
- 70
- Đơn vị khối lượng
- kilôgam (kg)
- Địa điểm
- Trái Đất
Cách tính
Trọng lực W = m × g, với m tính bằng kilôgam và g tính bằng m/s².
Kết quả
Trọng lực
- Theo kilonewton
- 0,6865 kN
- Theo kilogram-lực
- 70 kgf
- Theo pound-lực
- 154,324 lbf
Cách tính
- Trọng lực W = m × g, với m tính bằng kilôgam và g tính bằng m/s².
- Trên Trái Đất, g = 9,80665 m/s²; trên Mặt Trăng ≈ 1,62; trên Sao Hỏa ≈ 3,71.
- 1 kgf = 9,80665 N; 1 lbf ≈ 4,44822 N.
Ví dụ
Vật 70 kg trên Trái Đất: 70 × 9,80665 ≈ 686,47 N (70 kgf). Trên Mặt Trăng khoảng 113,4 N.
Điều cần biết
- Khối lượng (kg) khác với trọng lực (N); cân gia đình thường hiển thị khối lượng.
- g trên Trái Đất thay đổi nhẹ theo vị trí, khoảng 9,78–9,83 m/s².
Nguồn tham khảo
- CGPM lần thứ 3 (1901), gia tốc trọng trường tiêu chuẩn g = 9,80665 m/s²
- NASA, dữ liệu trọng lực của Mặt Trăng và Sao Hỏa
Khi nào nên dùng
- So sánh trọng lực của một vật trên các thiên thể khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tính trọng lực như thế nào?
Lấy khối lượng nhân với gia tốc trọng trường tại nơi đó: W = m × g.
Khối lượng của tôi có giảm khi ở trên Mặt Trăng không?
Không. Khối lượng không đổi; trọng lực nhỏ hơn nên trọng lượng mới giảm.
Cân gia đình hiển thị đại lượng nào?
Cân thường hiển thị khối lượng, không phải trọng lực theo newton.