Máy tính khoa học trực tuyến
Nhập biểu thức như trên máy tính cầm tay. Công cụ tuân theo thứ tự phép tính và cho biết biểu thức được đọc như thế nào.
Kết quả
17Kết quả
- Được đọc là
- 2 × sin(30) + √(16)^2
Dữ liệu đầu vào
- Biểu thức của bạn
- 2 × sin(30) + sqrt(16) ^ 2
- Đơn vị góc
- Độ
Cách tính
Thứ tự: dấu ngoặc, hàm, ! và %, lũy thừa ^, nhân và chia, cộng và trừ.
Kết quả
Kết quả
- Được đọc là
- 2 × sin(30) + √(16)^2
Cách tính
- Thứ tự: dấu ngoặc, hàm, ! và %, lũy thừa ^, nhân và chia, cộng và trừ.
- Lũy thừa tính từ phải sang trái: 2^3^2 = 2^9 = 512; −2^2 = −4.
- x% nghĩa là x ÷ 100. log là logarit cơ số 10, ln là logarit tự nhiên.
- Bộ phân tích toán học riêng đọc biểu thức; không có mã nào được chạy.
Ví dụ
Ở chế độ độ: 2 × sin(30) + sqrt(16) ^ 2. sin(30) = 0,5, nên 2 × 0,5 + 4² = 1 + 16 = 17.
Điều cần biết
- Phép tính dùng số dấu phẩy động nên khoảng 15 chữ số là chính xác.
- Giai thừa n! nhận số nguyên từ 0 đến 170.
- 1,234 có thể gây nhầm lẫn nên bị từ chối; hãy nhập 1.234 hoặc 1234.
Khi nào nên dùng
- Tính biểu thức có lượng giác, căn, logarit, lũy thừa và giai thừa.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn độ hay radian?
Chọn đơn vị góc trong bài toán. sin(30) bằng 0,5 ở chế độ độ nhưng có giá trị khác ở chế độ radian.
Dấu % có nghĩa gì?
x% nghĩa là x chia cho 100, nên 15% bằng 0,15.
Mã tôi nhập có được thực thi không?
Không. Biểu thức được đọc bằng bộ phân tích toán học riêng, không chạy như mã.