Máy tính lũy thừa và số mũ

Nhập cơ số và số mũ. Số mũ có thể là số nguyên, số âm, số thập phân hoặc phân số p/q để tính căn.

Máy tính lũy thừa và số mũ

Cách viết số mũ
Ví dụ: 10, −2 hoặc 0,5

Kết quả

1.024Kết quả

Dạng ký hiệu khoa học
1,024 × 10³

Máy tính lũy thừa và số mũ

Dữ liệu đầu vào

Cơ số
2
Cách viết số mũ
Số
Số mũ
10

Cách tính

Với n là số nguyên dương: a^n = a × a × … × a (n lần).

Kết quả

Kết quả

1.024
Dạng ký hiệu khoa học
1,024 × 10³

Cách tính

  1. Với n là số nguyên dương: a^n = a × a × … × a (n lần).
  2. a^(−n) = 1 ÷ a^n.
  3. a^(p/q) = (căn bậc q của a)^p.
  4. Cơ số âm với số mũ không nguyên chỉ cho kết quả thực khi q là số lẻ.

Ví dụ

2^10 = 1.024, tức 1,024 × 10³.

Điều cần biết

  • Phép tính dùng số thập phân với khoảng 15 chữ số chính xác. Với kết quả chính xác rất dài, hãy dùng máy tính số lớn.
  • Kết quả lớn hơn khoảng 10^308 sẽ bị từ chối. Cơ số 0 với số mũ âm cũng bị từ chối vì phải chia cho 0.
  • Cơ số âm với số mũ thập phân không nguyên không có kết quả thực; hãy nhập số mũ dưới dạng phân số p/q.

Khi nào nên dùng

  • Tính bình phương, lũy thừa âm và số mũ phân số tương ứng với phép lấy căn.
  • Kiểm tra quy tắc lũy thừa và ký hiệu khoa học trong bài toán toán học hoặc khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Số mũ phân số p/q có nghĩa là gì?

Lấy căn bậc q của cơ số rồi nâng kết quả lên lũy thừa p. Ví dụ: 8^(1/3) = 2.

Cơ số âm với số mũ phân số khi nào có kết quả thực?

Khi số mũ được viết dưới dạng phân số tối giản p/q, mẫu số q phải lẻ để căn của cơ số âm là số thực.

Vì sao 0^0 được hiển thị là 1?

Công cụ theo quy ước được dùng trong một số ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính. Ở ngữ cảnh khác, 0^0 có thể được xem là không xác định.

Cập nhật ngày 10 tháng 10, 2026

Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy hỏi chuyên gia trước khi đưa ra quyết định quan trọng.