Máy tính nồng độ mol (mol/L)

Nhập khối lượng và khối lượng mol của chất tan (hoặc nhập trực tiếp số mol), rồi nhập thể tích dung dịch.

Máy tính nồng độ mol (mol/L)

Tôi biết
g
g/mol

Kết quả

0,2 mol/LNồng độ mol

Theo mmol/L
200 mmol/L
Lượng chất
0,1 mol
Nồng độ khối lượng
11,688 g/L

Máy tính nồng độ mol (mol/L)

Dữ liệu đầu vào

Tôi biết
Khối lượng
Khối lượng chất tan
5,844
Khối lượng mol
58,44
Thể tích dung dịch
500
Đơn vị thể tích
mililít (mL)

Cách tính

Số mol n = khối lượng ÷ khối lượng mol (tính theo mol).

Kết quả

Nồng độ mol

0,2 mol/L
Theo mmol/L
200 mmol/L
Lượng chất
0,1 mol
Nồng độ khối lượng
11,688 g/L

Cách tính

  1. Số mol n = khối lượng ÷ khối lượng mol (tính theo mol).
  2. Nồng độ mol c = n ÷ V, trong đó V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
  3. Nồng độ khối lượng = khối lượng ÷ V (theo g/L).

Ví dụ

5,844 g NaCl (58,44 g/mol) trong 500 mL dung dịch cuối: n = 0,1 mol và c = 0,1 ÷ 0,5 = 0,2 mol/L, tức 200 mmol/L và 11,688 g/L.

Điều cần biết

  • Công cụ chỉ tính toán, không hướng dẫn pha chế. Hãy tuân thủ quy tắc an toàn phòng thí nghiệm.
  • V là thể tích cuối của dung dịch, không phải thể tích nước đã thêm.
  • Hãy dùng công cụ riêng để xác định khối lượng mol của hợp chất.

Nguồn tham khảo

  • IUPAC, Tuyển tập thuật ngữ hóa học (Gold Book), “amount concentration”

Khi nào nên dùng

  • Tính nồng độ mol hoặc nồng độ khối lượng của dung dịch.

Câu hỏi thường gặp

Tính nồng độ mol như thế nào?

Chia số mol chất tan cho thể tích cuối của dung dịch tính bằng lít.

Tôi cần nhập thể tích nào?

Nhập thể tích cuối của toàn bộ dung dịch, không chỉ lượng nước được thêm vào.

Công cụ có hướng dẫn cách pha dung dịch không?

Không. Công cụ chỉ tính toán; hãy làm theo quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm khi pha chế.

Cập nhật ngày 10 tháng 10, 2026

Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy hỏi chuyên gia trước khi đưa ra quyết định quan trọng.