Máy tính khoản vay cá nhân
Nhập số tiền vay, lãi suất, thời hạn và phí. Khi so sánh hai đề nghị, hãy giữ nguyên số tiền và thời hạn.
Kết quả
299,71Khoản trả hàng tháng
- Số tháng
- 36
- Chi phí lãi
- 789,52
- Phí
- 200,00
- Tổng chi phí (lãi + phí)
- 989,52
- Tổng đã trả
- 10.989,52
- Lãi suất năm gồm phí
- 6,35%
Thay đổi qua từng năm
Bảng chi tiết
| Năm | Tiền gốc đã trả | Tiền lãi đã trả | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|
| 1 | 3.168,46 | 428,04 | 6.831,54 |
| 2 | 6.499,03 | 693,98 | 3.500,97 |
| 3 | 10.000,00 | 789,52 | 0,00 |
Cách tính
- Khoản trả = P × i ÷ (1 − (1 + i)^−n), trong đó i = lãi suất ÷ 12.
- Tổng chi phí = tiền lãi + phí.
- Lãi suất gồm phí là mức lãi khiến các khoản trả hoàn lại đúng số tiền thực nhận (tiền vay − phí).
Ví dụ
Vay 10.000 với lãi suất 5% trong 3 năm: 299,71 mỗi tháng. Với phí 200, lãi suất gồm phí tăng lên khoảng 6,4%.
Điều cần biết
- So sánh các đề nghị có cùng số tiền, thời hạn và phí.
- Không tính bảo hiểm tùy chọn.
- Lãi suất gồm phí là ước tính gần với APR, không phải APR chính thức.
Khi nào nên dùng
- So sánh khoản trả và chi phí của khoản vay cá nhân theo thời hạn, lãi suất và phí cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Phí khởi tạo có nằm trong tổng chi phí không?
Có. Phí bạn nhập được tính vào tổng chi phí và lãi suất gồm phí ước tính.
Lãi suất gồm phí có phải APR chính thức không?
Không. Đây là ước tính, không thay thế APR chính thức do bên cho vay công bố.
Bảo hiểm tùy chọn có được tính không?
Không. Bảo hiểm tùy chọn và chi phí khác bạn chưa nhập đều không được tính.