Công cụ mã hóa và giải mã URL

Chọn “Giá trị” cho một tham số hoặc “URL đầy đủ” cho cả địa chỉ. Không trang nào được mở và dữ liệu không được gửi đi.

Công cụ mã hóa và giải mã URL

Thao tác
Nội dung cần mã hóa

Kết quả

caf%C3%A9%20%26%20th%C3%A9%20%3D%205%E2%82%ACVăn bản đã mã hóa

Độ dài kết quả
45

Công cụ mã hóa và giải mã URL

Dữ liệu đầu vào

Thao tác
Mã hóa
Nội dung cần mã hóa
Một giá trị (encodeURIComponent)
Văn bản hoặc URL
café & thé = 5€

Cách tính

Ký tự được đổi thành byte UTF-8 rồi biểu diễn bằng %XX hệ thập lục phân. Dấu cách = %20, é = %C3%A9.

Kết quả

Văn bản đã mã hóa

caf%C3%A9%20%26%20th%C3%A9%20%3D%205%E2%82%AC
Độ dài kết quả
45

Cách tính

  1. Ký tự được đổi thành byte UTF-8 rồi biểu diễn bằng %XX hệ thập lục phân. Dấu cách = %20, é = %C3%A9.
  2. Ở chế độ giá trị, chữ cái, chữ số và - _ . ! ~ * ' ( ) được giữ nguyên; ký tự khác được mã hóa.
  3. Chế độ URL đầy đủ cũng giữ các dấu phân cách ; , / ? : @ & = + $ #.

Ví dụ

“café & thé = 5€” ở chế độ giá trị thành caf%C3%A9%20%26%20th%C3%A9%20%3D%205%E2%82%AC.

Điều cần biết

  • Không trang nào được tải; công cụ không kiểm tra URL có tồn tại hay không.
  • Dấu “+” trong biểu mẫu không được hiểu là dấu cách khi giải mã.

Khi nào nên dùng

  • Mã hóa văn bản để đưa vào URL hoặc giải mã percent encoding.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng để làm gì?

Chọn “Giá trị” cho một tham số hoặc “URL đầy đủ” cho cả địa chỉ. Không trang nào được mở và dữ liệu không được gửi đi.

Kết quả được tính như thế nào?

Ký tự được đổi thành byte UTF-8 rồi biểu diễn bằng %XX hệ thập lục phân. Dấu cách = %20, é = %C3%A9.

Cần kiểm tra gì trước khi sử dụng kết quả?

Không trang nào được tải; công cụ không kiểm tra URL có tồn tại hay không.

Cập nhật ngày 10 tháng 10, 2026

Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy hỏi chuyên gia trước khi đưa ra quyết định quan trọng.