Công cụ chuyển đổi số La Mã
Nhập số như 2026 để đổi sang số La Mã, hoặc nhập MCMXCIV để xem giá trị của số La Mã.
Kết quả
MMXXVISố La Mã
- Phân tích
- M + M + X + X + V + I
- Giá trị ký hiệu
- 1.000 + 1.000 + 10 + 10 + 5 + 1
Dữ liệu đầu vào
- Số hoặc chữ số La Mã
- 2026
Cách tính
Ký hiệu: I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500, M = 1.000.
Kết quả
Số La Mã
- Phân tích
- M + M + X + X + V + I
- Giá trị ký hiệu
- 1.000 + 1.000 + 10 + 10 + 5 + 1
Cách tính
- Ký hiệu: I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500, M = 1.000.
- Viết từ lớn đến nhỏ. Ký hiệu nhỏ đứng trước ký hiệu lớn thì bị trừ: IV = 4, IX = 9, XL = 40, XC = 90, CD = 400, CM = 900.
- Chỉ chấp nhận cách viết chuẩn; IIII hoặc VX bị từ chối.
Ví dụ
2026 = M + M + X + X + V + I = MMXXVI.
Điều cần biết
- Phạm vi 1–3.999: không có số 0, số âm hoặc gạch trên để biểu thị hàng nghìn.
- Không chấp nhận dạng cổ không chuẩn như IIII trên mặt đồng hồ.
Khi nào nên dùng
- Chuyển năm và số nhỏ giữa chữ số thường và số La Mã.
Câu hỏi thường gặp
Viết một số bằng số La Mã như thế nào?
Dùng ký hiệu theo giá trị hàng; ký hiệu nhỏ đứng trước ký hiệu lớn được trừ, ví dụ 4 = IV.
Công cụ hỗ trợ phạm vi số nào?
Công cụ nhận số nguyên từ 1 đến 3.999.
Vì sao IIII hoặc VX bị từ chối?
Đây không phải cách viết chuẩn được công cụ chấp nhận; hãy dùng IV và XV.