Máy tính VAT: giá trước và sau thuế
Chọn quốc gia: mức thuế tiêu chuẩn tham khảo sẽ được điền sẵn nếu có. Hãy xác nhận mức áp dụng cho sản phẩm, khu vực và trường hợp của bạn.
Kết quả
120,00 €Giá đã gồm thuế
- Tiền VAT
- 20,00 €
- Giá trước thuế
- 100,00 €
- Thuế suất đã áp dụng
- 20%
Dữ liệu đầu vào
- Quốc gia
- FR
- Giá tôi có là…
- Trước thuế
- Giá
- 100
Cách tính
Nếu có mức tham khảo, công cụ chọn theo quốc gia; nếu không, công cụ dùng mức bạn nhập.
Kết quả
Giá đã gồm thuế
- Tiền VAT
- 20,00 €
- Giá trước thuế
- 100,00 €
- Thuế suất đã áp dụng
- 20%
Cách tính
- Nếu có mức tham khảo, công cụ chọn theo quốc gia; nếu không, công cụ dùng mức bạn nhập.
- Giá đã gồm thuế = giá trước thuế × (1 + thuế suất ÷ 100); giá trước thuế = giá đã gồm thuế ÷ (1 + thuế suất ÷ 100). Tiền thuế là phần chênh lệch.
Ví dụ
Giá trước thuế 100, VAT 20%: tiền thuế là 20 và giá đã gồm thuế là 120.
Điều cần biết
- Chỉ dùng mức tiêu chuẩn tham khảo; không tính mức giảm, miễn thuế, phụ thu, vùng đặc biệt hoặc quy định bán hàng xuyên biên giới.
- Một số quốc gia không có một mức thuế toàn quốc phù hợp cho mọi trường hợp. Kết quả không xác định giao dịch có chịu thuế hay không.
Nguồn tham khảo
- Xác minh mức tham khảo với cơ quan thuế chính thức của quốc gia liên quan.
Khi nào nên dùng
- Chọn quốc gia và nhập giá để quy đổi giữa giá trước thuế và giá đã gồm thuế.
Câu hỏi thường gặp
Cách cộng VAT vào giá trước thuế?
Dùng mức tham khảo của quốc gia nếu có hoặc nhập thuế suất phù hợp, rồi nhân giá trước thuế với (1 + thuế suất ÷ 100).
Cách tách VAT khỏi giá đã gồm thuế?
Chia giá đã gồm thuế cho (1 + thuế suất ÷ 100) để ra giá trước thuế. Phần chênh lệch là tiền thuế.
Công cụ có tự chọn đúng thuế suất cho mọi sản phẩm không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Mức giảm, miễn thuế và quy định địa phương có thể khác nhau; hãy kiểm tra mức áp dụng cho sản phẩm của bạn.