Tính độ sụt áp trên dây cáp
Dây cáp dài hoặc quá nhỏ có thể làm giảm điện áp. Nhập dòng điện, chiều dài một chiều, tiết diện và vật liệu dây.
Kết quả
7,2 VĐộ sụt áp
- Phần trăm điện áp
- 3,13%
- Điện áp ở cuối dây
- 222,8 V
- Điện trở suất đã dùng
- 0,0225 Ω·mm²/m
- Thông tin tham khảo: nhiều quy định quốc gia hướng tới mức tối đa 3% cho chiếu sáng và 5% cho mục đích khác (ví dụ NF C 15-100 của Pháp). Quy định thay đổi theo quốc gia.
Dữ liệu đầu vào
- Loại mạch điện
- Một pha hoặc DC
- Điện áp nguồn
- 230
- Dòng điện
- 16
- Chiều dài dây (một chiều)
- 25
- Tiết diện dây dẫn
- 2,5
- Kim loại dây cáp
- Đồng
Cách tính
Một pha hoặc DC: ΔU = 2 × L × I × ρ ÷ S (dòng điện đi và về trên dây).
Kết quả
Độ sụt áp
- Phần trăm điện áp
- 3,13%
- Điện áp ở cuối dây
- 222,8 V
- Điện trở suất đã dùng
- 0,0225 Ω·mm²/m
Cách tính
- Một pha hoặc DC: ΔU = 2 × L × I × ρ ÷ S (dòng điện đi và về trên dây).
- Ba pha cân bằng: ΔU = √3 × L × I × ρ ÷ S.
- ρ = 0,0225 Ω·mm²/m với đồng và 0,036 với nhôm (dây đang nóng).
- Phần trăm = ΔU ÷ điện áp × 100.
Ví dụ
16 A qua dây đồng 2,5 mm² dài 25 m ở 230 V: 2 × 25 × 16 × 0,0225 ÷ 2,5 = 7,2 V, tương đương 3,1%.
Điều cần biết
- Chỉ để tham khảo; công cụ không xác nhận hệ thống điện có tuân thủ quy định hay không.
- Bỏ qua điện kháng của cáp và hệ số công suất (phương pháp đơn giản hóa).
- Hãy nhờ thợ điện có chuyên môn thực hiện công việc điện.
Khi nào nên dùng
- Tham khảo độ sụt áp theo loại mạch, chiều dài, tiết diện, vật liệu cáp và dòng điện.
Câu hỏi thường gặp
Những dữ liệu nào ảnh hưởng đến kết quả?
Loại mạch, điện áp, dòng điện, chiều dài dây một chiều, tiết diện và vật liệu dây.
Kết quả có chứng minh hệ thống dây điện an toàn không?
Không. Đây là phép tính đơn giản để tham khảo, không phải kiểm tra an toàn hay tuân thủ quy chuẩn địa phương.
Ai nên thực hiện công việc điện?
Hãy nhờ thợ điện có chuyên môn lắp đặt hoặc sửa chữa.