Công cụ so sánh kích thước lốp xe
Nhập kích thước lốp hiện tại và kích thước mới trên thành lốp để xem chênh lệch đường kính và ảnh hưởng đến đồng hồ tốc độ.
Kết quả
0,38 %Chênh lệch đường kính
- Đường kính hiện tại
- 631,9 mm
- Đường kính mới
- 634,3 mm
- Chênh lệch theo milimét
- 2,4 mm
- Tốc độ thực với lốp mới
- 100,38 km/h
- Chiều cao hông lốp hiện tại
- 112,75 mm
- Chiều cao hông lốp mới
- 101,25 mm
- Số vòng mỗi km (hiện tại)
- 503,7
- Số vòng mỗi km (mới)
- 501,8
Dữ liệu đầu vào
- Kích thước hiện tại
- 205/55 R16
- Kích thước mới
- 225/45 R17
- Số chỉ đồng hồ tốc độ
- 100
Cách tính
205/55 R16: rộng 205 mm, chiều cao hông bằng 55% bề rộng, vành 16 inch.
Kết quả
Chênh lệch đường kính
- Đường kính hiện tại
- 631,9 mm
- Đường kính mới
- 634,3 mm
- Chênh lệch theo milimét
- 2,4 mm
Cách tính
- 205/55 R16: rộng 205 mm, chiều cao hông bằng 55% bề rộng, vành 16 inch.
- Chiều cao hông = bề rộng × tỷ lệ ÷ 100. Đường kính = vành × 25,4 + 2 × chiều cao hông.
- Đồng hồ tốc độ được hiệu chỉnh theo cỡ hiện tại: tốc độ thực = số chỉ × đường kính mới ÷ đường kính cũ.
Ví dụ
205/55 R16 (631,9 mm) so với 225/45 R17 (634,3 mm): tăng 2,4 mm hay 0,38%. Khi đồng hồ chỉ 100 km/h, tốc độ thực là 100,38 km/h.
Điều cần biết
- Phép tính này không phải chứng nhận phù hợp; chỉ dùng cỡ lốp được nhà sản xuất hoặc giấy tờ xe cho phép.
- Cũng cần đáp ứng chỉ số tải trọng và cấp tốc độ.
- Đường kính thực tế thay đổi nhẹ theo nhãn hiệu, độ mòn và áp suất.
Nguồn tham khảo
- ETRTO, Standards Manual (quy ước cỡ lốp hệ mét)
Khi nào nên dùng
- So sánh cỡ lốp trước khi kiểm tra chúng có phù hợp thông số xe hay không.
Câu hỏi thường gặp
So sánh hai cỡ lốp như thế nào?
Nhập cỡ hiện tại và cỡ mới để so sánh đường kính ngoài và mức chênh lệch phần trăm.
Lốp khác cỡ ảnh hưởng đồng hồ tốc độ ra sao?
Đường kính thay đổi có thể khiến tốc độ thực khác số hiển thị; công cụ ước tính mức chênh lệch.
Kết quả có xác nhận cỡ lốp mới được phép không?
Không. Hãy kiểm tra cỡ được nhà sản xuất và giấy tờ xe cho phép, cùng chỉ số tải và tốc độ.